Cách dùng "没听过 但是听懂了" (méi tīng guò dàn shì tīng dǒng le) trong hội thoại tiếng Trung

méitīngguò dànshìtīngdǒngle

Chưa nghe, nhưng ta hiểu được nó.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:43
wèi

Vậy tại sao?

LINE 0204:45
PLAYING SCENE
méi tīng guò dàn shì tīng dǒng le

没听过 但是听懂了

Chưa nghe, nhưng ta hiểu được nó.

LINE 0304:49
gǎn
shòu
dào
le

Ta cảm nhận được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp04:45
TMDB ID239901