Cách dùng "我娘已经不在了" (wǒ niáng yǐ jīng bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
我娘已经不在了
mẹ ta đã không còn nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
16:25
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只可惜 | zhǐ kě xī | Chỉ tiếc là |
| 2▶ | 我娘已经不在了 | wǒ niáng yǐ jīng bù zài le | mẹ ta đã không còn nữa. |
| 3 | 卫大人 | wèi dà rén | Chắc hẳn Vệ đại nhân |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
yě gāi jiāng zì jǐ de shì qíng duō shàng shàng xīn lecũng nên quan tâm đến chuyện của mình hơn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ wèi shén me duì chéng zhǔ shēng chén yī shì háo bù guān xīn neSao người không quan tâm gì đến sinh nhật của thành chủ thế?







