Cách dùng "你让我干啥 我就干啥 成不" (nǐ ràng wǒ gàn shá wǒ jiù gàn shá chéng bù) trong hội thoại tiếng Trung

rànggànshá jiùgànshá chéng

Ngươi bảo ta làm gì. Ta sẽ làm nấy, được chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:50
wǒ gěi nǐ dǎ xià shǒu yǐ hòu xǐ cài xǐ wǎn wèi zhū shāo huǒ shá de

我给你打下手 以后洗菜 洗碗 喂猪 烧火啥的

Ta phụ việc cho ngươi. Sau này rửa rau, rửa bát. Cho lợn ăn, nhóm lửa các kiểu.

LINE 0217:53
PLAYING SCENE
nǐ ràng wǒ gàn shá wǒ jiù gàn shá chéng bù

你让我干啥 我就干啥 成不

Ngươi bảo ta làm gì. Ta sẽ làm nấy, được chứ?

LINE 0318:04
gǒu shī nín bié shēng qì le

苟师 您别生气了

Sư phụ Gou, ngài đừng giận nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp17:53
TMDB ID284110