Cách dùng "是你搞的鬼 对吧" (shì nǐ gǎo de guǐ duì ba) trong hội thoại tiếng Trung

shìgǎodeguǐ duìba

Là cậu giở trò. Phải không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:11
zhī
dào
le

Tôi biết rồi.

LINE 0204:13
PLAYING SCENE
shì nǐ gǎo de guǐ duì ba

是你搞的鬼 对吧

Là cậu giở trò. Phải không?

LINE 0304:16
shì nǐ bù xiǎng gěi wǒ qián bú shì duì bú duì wǒ jiù shì yí gè kuài jì

是你不想给我钱 不是 对不对 我就是一个会计

Là cậu không muốn trả tiền cho tôi. Không phải. Phải không? Tôi chỉ là một kế toán,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp04:13
TMDB ID281495