Cách dùng "都留在了那本 笔记封存的过去里" (dōu liú zài le nà běn bǐ jì fēng cún de guò qù lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
都留在了那本 笔记封存的过去里
lại quá khứ được đóng kín trong cuốn ghi chép kia.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
41:43
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她把珍贵的人 | tā bǎ zhēn guì de rén | Người để lại những người trân quý |
| 2▶ | 都留在了那本 笔记封存的过去里 | dōu liú zài le nà běn bǐ jì fēng cún de guò qù lǐ | lại quá khứ được đóng kín trong cuốn ghi chép kia. |
| 3 | 这三百年来 | zhè sān bǎi nián lái | Ba trăm năm qua |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi hé yào fèi shí fèi lì tīng nà xiē fán rén wú liáo de zá shìsao phải tốn thời gian công sức nghe chuyện vặt nhàm chán của người phàm?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
guī xū shì wù fán zá nǐ zěn me tū rán lái kàn wǒ leQuy Khư bộn bề nhiều việc, sao tự dưng ngươi lại đến gặp ta?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
duàn sān gōng zi shí fēn yǎng mù nǐ tè lái qiú jiànĐoàn tam công tử rất ngưỡng mộ cô, đến tận nơi cầu kiến.

HSK 7
0:03s
nǐ bié hú lái xiǎo xīn ràng nǐ diē zhī dào bù zhǔn chā shǒuHuynh đừng làm bậy, cẩn thận cha huynh biết. Không được nhúng tay vào.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shuō bù dìng tā xiàn zài jiù zài mǒu gè jiǎo luòKhông chừng bây giờ cô ấy đang ngồi trong góc nào đó

HSK 1
0:03s










