Cách dùng "明明她也看不出颜色" (míng míng tā yě kàn bù chū yán sè) trong hội thoại tiếng Trung
明明她也看不出颜色
míng míng tā yě kàn bù chū yán sè
Rõ ràng cô ấy cũng không nhìn ra màu sắc
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
40:08
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她便一连做了 十几件红色曲裾衣 | tā biàn yī lián zuò le shí jǐ jiàn hóng sè qū jū yī | (Cô ấy bèn làm) (mười mấy bộ khúc cư cùng lúc.) |
| 2▶ | 明明她也看不出颜色 | míng míng tā yě kàn bù chū yán sè | Rõ ràng cô ấy cũng không nhìn ra màu sắc |
| 3 | 却偏说喜欢 | què piān shuō xǐ huān | lại cứ nói là thích. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi hé yào fèi shí fèi lì tīng nà xiē fán rén wú liáo de zá shìsao phải tốn thời gian công sức nghe chuyện vặt nhàm chán của người phàm?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
guī xū shì wù fán zá nǐ zěn me tū rán lái kàn wǒ leQuy Khư bộn bề nhiều việc, sao tự dưng ngươi lại đến gặp ta?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
duàn sān gōng zi shí fēn yǎng mù nǐ tè lái qiú jiànĐoàn tam công tử rất ngưỡng mộ cô, đến tận nơi cầu kiến.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bié hú lái xiǎo xīn ràng nǐ diē zhī dào bù zhǔn chā shǒuHuynh đừng làm bậy, cẩn thận cha huynh biết. Không được nhúng tay vào.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shuō bù dìng tā xiàn zài jiù zài mǒu gè jiǎo luòKhông chừng bây giờ cô ấy đang ngồi trong góc nào đó

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s