Cách dùng "是很难得的" (shì hěn nán dé de) trong hội thoại tiếng Trung
是很难得的
hiếm có lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:30
hái yǒu jǐ tiān shí jiān màn màn xiǎng ràng rén zhēn zhèng kāi xīn de lǐ wù ne
还有几天时间慢慢想 让人真正开心的礼物呢
“Còn mấy ngày nghĩ từ từ, món quà khiến người ta vui vẻ thật lòng”
LINE 0232:34
PLAYING SCENEshì是
hěn很
nán难
dé得
de的
“hiếm có lắm.”
LINE 0332:49
yě也
shì是
“Cũng đúng.”
Show Information