Cách dùng "是很难得的" (shì hěn nán dé de) trong hội thoại tiếng Trung
是很难得的
shì hěn nán dé de
hiếm có lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
32:34
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有几天时间慢慢想 让人真正开心的礼物呢 | hái yǒu jǐ tiān shí jiān màn màn xiǎng ràng rén zhēn zhèng kāi xīn de lǐ wù ne | Còn mấy ngày nghĩ từ từ, món quà khiến người ta vui vẻ thật lòng |
| 2▶ | 是很难得的 | shì hěn nán dé de | hiếm có lắm. |
| 3 | 也是 | yě shì | Cũng đúng. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi hé yào fèi shí fèi lì tīng nà xiē fán rén wú liáo de zá shìsao phải tốn thời gian công sức nghe chuyện vặt nhàm chán của người phàm?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
guī xū shì wù fán zá nǐ zěn me tū rán lái kàn wǒ leQuy Khư bộn bề nhiều việc, sao tự dưng ngươi lại đến gặp ta?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
duàn sān gōng zi shí fēn yǎng mù nǐ tè lái qiú jiànĐoàn tam công tử rất ngưỡng mộ cô, đến tận nơi cầu kiến.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bié hú lái xiǎo xīn ràng nǐ diē zhī dào bù zhǔn chā shǒuHuynh đừng làm bậy, cẩn thận cha huynh biết. Không được nhúng tay vào.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shuō bù dìng tā xiàn zài jiù zài mǒu gè jiǎo luòKhông chừng bây giờ cô ấy đang ngồi trong góc nào đó

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s