Cách dùng "私底下我管她叫老祖宗" (sī dǐ xià wǒ guǎn tā jiào lǎo zǔ zōng) trong hội thoại tiếng Trung
私底下我管她叫老祖宗
Ngoài đời, ta gọi người là lão tổ tông.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
38:22
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 便是她姨父母的 第二十代重孙 | biàn shì tā yí fù mǔ de dì èr shí dài chóng sūn | là chắt đời thứ 20 của di phụ mẫu người. |
| 2▶ | 私底下我管她叫老祖宗 | sī dǐ xià wǒ guǎn tā jiào lǎo zǔ zōng | Ngoài đời, ta gọi người là lão tổ tông. |
| 3 | 我父母早逝 | wǒ fù mǔ zǎo shì | Cha mẹ ta mất sớm. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi hé yào fèi shí fèi lì tīng nà xiē fán rén wú liáo de zá shìsao phải tốn thời gian công sức nghe chuyện vặt nhàm chán của người phàm?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
guī xū shì wù fán zá nǐ zěn me tū rán lái kàn wǒ leQuy Khư bộn bề nhiều việc, sao tự dưng ngươi lại đến gặp ta?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
duàn sān gōng zi shí fēn yǎng mù nǐ tè lái qiú jiànĐoàn tam công tử rất ngưỡng mộ cô, đến tận nơi cầu kiến.

HSK 7
0:03s
nǐ bié hú lái xiǎo xīn ràng nǐ diē zhī dào bù zhǔn chā shǒuHuynh đừng làm bậy, cẩn thận cha huynh biết. Không được nhúng tay vào.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shuō bù dìng tā xiàn zài jiù zài mǒu gè jiǎo luòKhông chừng bây giờ cô ấy đang ngồi trong góc nào đó

HSK 1
0:03s










