Cách dùng "爱慕三哥的女子" (ài mù sān gē de nǚ zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
爱慕三哥的女子
ài mù sān gē de nǚ zǐ
(nữ tử yêu thích tam ca.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
27:00
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这许是个 | zhè xǔ shì gè | (Đây có lẽ là một) |
| 2▶ | 爱慕三哥的女子 | ài mù sān gē de nǚ zǐ | (nữ tử yêu thích tam ca.) |
| 3 | 轩师傅 | xuān shī fù | Hiên sư phụ, |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi hé yào fèi shí fèi lì tīng nà xiē fán rén wú liáo de zá shìsao phải tốn thời gian công sức nghe chuyện vặt nhàm chán của người phàm?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
guī xū shì wù fán zá nǐ zěn me tū rán lái kàn wǒ leQuy Khư bộn bề nhiều việc, sao tự dưng ngươi lại đến gặp ta?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
duàn sān gōng zi shí fēn yǎng mù nǐ tè lái qiú jiànĐoàn tam công tử rất ngưỡng mộ cô, đến tận nơi cầu kiến.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bié hú lái xiǎo xīn ràng nǐ diē zhī dào bù zhǔn chā shǒuHuynh đừng làm bậy, cẩn thận cha huynh biết. Không được nhúng tay vào.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shuō bù dìng tā xiàn zài jiù zài mǒu gè jiǎo luòKhông chừng bây giờ cô ấy đang ngồi trong góc nào đó

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s