Cách dùng "我定的黄道吉日 他是赶不上喽" (wǒ dìng de huáng dào jí rì tā shì gǎn bù shàng lóu) trong hội thoại tiếng Trung
我定的黄道吉日 他是赶不上喽
Hắn không kịp ngày hoàng đạo ta tính rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
16:46
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朝堂生变 他那个婚事 怕是要一波三折 | cháo táng shēng biàn tā nà ge hūn shì pà shì yào yī bō sān zhé | Triều đình có biến, e là hôn sự của hắn phải gặp trắc trở. |
| 2▶ | 我定的黄道吉日 他是赶不上喽 | wǒ dìng de huáng dào jí rì tā shì gǎn bù shàng lóu | Hắn không kịp ngày hoàng đạo ta tính rồi. |
| 3 | 老祖宗 | lǎo zǔ zōng | Lão tổ tông, |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi hé yào fèi shí fèi lì tīng nà xiē fán rén wú liáo de zá shìsao phải tốn thời gian công sức nghe chuyện vặt nhàm chán của người phàm?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
guī xū shì wù fán zá nǐ zěn me tū rán lái kàn wǒ leQuy Khư bộn bề nhiều việc, sao tự dưng ngươi lại đến gặp ta?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
duàn sān gōng zi shí fēn yǎng mù nǐ tè lái qiú jiànĐoàn tam công tử rất ngưỡng mộ cô, đến tận nơi cầu kiến.

HSK 7
0:03s
nǐ bié hú lái xiǎo xīn ràng nǐ diē zhī dào bù zhǔn chā shǒuHuynh đừng làm bậy, cẩn thận cha huynh biết. Không được nhúng tay vào.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shuō bù dìng tā xiàn zài jiù zài mǒu gè jiǎo luòKhông chừng bây giờ cô ấy đang ngồi trong góc nào đó

HSK 1
0:03s










