Cách dùng "放开我 别蹲下 我不去" (fàng kāi wǒ bié dūn xià wǒ bù qù) trong hội thoại tiếng Trung
放开我 别蹲下 我不去
Buông tôi ra! - Đừng ngồi xuống. - Tôi không đi!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:30
zǒu zǒu la zǒu la zǒu la fàng kāi wǒ kuài kuài kuài
走 走啦 走啦 走啦 放开我 快 快 快
“Đi, đi thôi. Đi nào. Buông tôi ra! Mau.”
LINE 0208:36
PLAYING SCENEfàng kāi wǒ bié dūn xià wǒ bù qù
放开我 别蹲下 我不去
“Buông tôi ra! - Đừng ngồi xuống. - Tôi không đi!”
LINE 0308:41
zǒu la zǒu zǒu zǒu lái mài bù duì zǒu zhè jiù duì la
走啦 走走走 来 迈步 对 走 这就对啦
“- Đi thôi. - Đi. Nào, bước đi, đúng rồi. Đi. Đúng rồi đó.”
Show Information