Cách dùng "那个女人也查一查" (nà ge nǚ rén yě chá yī chá) trong hội thoại tiếng Trung
那个女人也查一查
Nhớ điều tra cả người phụ nữ đó nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
17:17
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都已经吩咐下去查了 | dōu yǐ jīng fēn fù xià qù chá le | với Trí Trung và Hạp Tinh hôm nay. |
| 2▶ | 那个女人也查一查 | nà ge nǚ rén yě chá yī chá | Nhớ điều tra cả người phụ nữ đó nữa. |
| 3 | 明白 | míng bái | Rõ. |
More Clips From Episode
Total 267 clips (Page 14 of 14)
HSK 7
0:03s
qián zhòng yào hái shì mìng zhòng yào a dìng jīn bù tuì zhè shì cháng shí dǒng bù dǒngTiền quan trọng hay là mạng quan trọng? Không hoàn tiền cọc là lẽ thường, cô hiểu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
shī fù děng tā chī wán yào zài kāi chē baBác tài, đợi cô ấy uống thuốc xong rồi hẵng đi.

HSK 6
0:03s
zěn me bù jìn qù a zài zhè gàn má wǒ xiǎng ràng nǐ bāng wǒ yí gè mángSao không vào trong? Đứng đây làm gì? Tôi muốn nhờ cô một chuyện.

HSK 5
0:03s
zěn me le má fán nǐ bāng wǒ gēn lǐ yì fēi shuō yī xià wǒ yào gēn tā fēn shǒuChuyện gì? Phiền cô nói với Lý Diệc Phi giúp tôi là tôi muốn chia tay.

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ nǐ kě yǐ gēn wǒ jiě shì zhè zhào piān dào dǐ zěn me huí shì le maBây giờ anh có thể giải thích cho tôi rốt cuộc bức ảnh này là thế nào rồi chứ?
