Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "自卑 虚伪" (zì bēi xū wěi) trong hội thoại tiếng Trung

自卑 虚伪

zì bēi xū wěi

Tự ti, đạo đức giả.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
35:38
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你不觉得自己这样太虚伪了吗nǐ bù jué dé zì jǐ zhè yàng tài xū wěi le maAnh không thấy làm thế quá là đạo đức giả sao?
2自卑 虚伪zì bēi xū wěiTự ti, đạo đức giả.
3这就是你给我最后的评价zhè jiù shì nǐ gěi wǒ zuì hòu de píng jiàĐó là đánh giá cuối cùng em dành cho anh à?

More Clips From Episode

Total 267 clips (Page 6 of 14)
我房子哪里破了 你自己看看合同
HSK 5
0:03s
wǒ fáng zi nǎ lǐ pò le nǐ zì jǐ kàn kàn hé tóngNhà tôi rách nát chỗ nào? Anh tự xem lại hợp đồng đi.

看你们这行李在这儿多待一分钟 我就感觉到缺氧
HSK 4
0:03s
kàn nǐ men zhè xíng lǐ zài zhè ér duō dài yì fēn zhōng wǒ jiù gǎn jué dào quē yǎngThấy hành lý của hai người ở đây thêm phút nào là tôi lại thấy khó thở.

你仔细看看 这是你女朋友的笔迹吧
HSK 4
0:03s
nǐ zǐ xì kàn kàn zhè shì nǐ nǚ péng yǒu de bǐ jì baAnh nhìn kỹ xem. Chữ viết tay của bạn gái anh đúng không?

她是不是有病啊她 为什么要租合租房啊
HSK 4
0:03s
tā shì bú shì yǒu bìng a tā wèi shén me yào zū hé zū fáng aCô ấy thần kinh à? Sao lại đi thuê phòng ở ghép?

脑子进水了 她脑子有没有水 你自己回去看
HSK 6
0:03s
nǎo zi jìn shuǐ le tā nǎo zi yǒu méi yǒu shuǐ nǐ zì jǐ huí qù kànĐầu chập mạch rồi hả? Đầu cô ấy chập mạch hay không thì anh tự về mà kiểm tra.

但是你们的行李呢 在这儿多一分钟就特别耽误我
HSK 6
0:03s
dàn shì nǐ men de xíng lǐ ne zài zhè ér duō yì fēn zhōng jiù tè bié dān wù wǒNhưng hành lý của hai người để ở đây thêm phút nào là lại ảnh hưởng

把这个房子租给其他人
HSK 3
0:03s
bǎ zhè ge fáng zi zū gěi qí tā réntới việc tôi cho người khác thuê.

解约 也要按照解约的条款去赔付才行
HSK 7
0:03s
jiě yuē yě yào àn zhào jiě yuē de tiáo kuǎn qù péi fù cái xíngHủy hợp đồng cũng phải bồi thường theo điều khoản hợp đồng.

行 解约 解约 我赔多少我赔啊
HSK 7
0:03s
xíng jiě yuē jiě yuē wǒ péi duō shǎo wǒ péi aĐược, hủy hợp đồng. Phải đền bao nhiêu tôi đền hết.

必须解约 不是 你搬进来的时候
HSK 7
0:03s
bì xū jiě yuē bú shì nǐ bān jìn lái de shí hòuBắt buộc phải hủy! Ơ kìa, lúc cô chuyển đến

你没说你有男朋友 更没说
HSK 3
0:03s
nǐ méi shuō nǐ yǒu nán péng yǒu gèng méi shuōđâu có nói là cô có bạn trai, cũng không nói

你会跟男朋友一起搬进来啊 你也没问啊
HSK 3
0:03s
nǐ huì gēn nán péng yǒu yì qǐ bān jìn lái a nǐ yě méi wèn abạn trai cô sẽ cùng dọn đến ở. Cô cũng đâu có hỏi.

你没问我自己说了 就好像我在炫耀一样
HSK 7
0:03s
nǐ méi wèn wǒ zì jǐ shuō le jiù hǎo xiàng wǒ zài xuàn yào yī yàngCô không hỏi tự nhiên tôi lại đi kể, có khác gì tôi đang khoe khoang đâu.

我是一个单身女生 我不可能跟一对情侣住在一起
HSK 7
0:03s
wǒ shì yí gè dān shēn nǚ shēng wǒ bù kě néng gēn yī duì qíng lǚ zhù zài yì qǐMột cô gái độc thân như tôi không thể sống chung với một cặp đôi được,

把一切都当作没有发生过 大家好聚好散
HSK 5
0:03s
bǎ yī qiè dōu dàng zuò méi yǒu fā shēng guò dà jiā hǎo jù hǎo sànhãy coi như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Chia tay trong êm đẹp.

你们呢 现在赶紧收拾东西 我帮你搬出去
HSK 4
0:03s
nǐ men ne xiàn zài gǎn jǐn shōu shí dōng xī wǒ bāng nǐ bān chū qùBây giờ hai người mau thu dọn đồ đạc. Tôi giúp chuyển đồ ra ngoài.

赶紧搬 赶紧搬 我求求你们了
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bān gǎn jǐn bān wǒ qiú qiú nǐ men leDọn mau đi. Tôi xin hai người đấy.

特想跟你住一块儿似的 别跟她费话
HSK 6
0:03s
tè xiǎng gēn nǐ zhù yī kuài ér shì de bié gēn tā fèi huàtôi muốn ở chung với cô lắm không bằng. Đừng phí lời với cô ta.

叫搬家公司 快 搬什么搬呀
HSK 5
0:03s
jiào bān jiā gōng sī kuài bān shén me bān yaGọi bên chuyển nhà đi, mau. Chuyển gì mà chuyển?

写的是我不能跟男朋友同住 对吧
HSK 2
0:03s
xiě de shì wǒ bù néng gēn nán péng yǒu tóng zhù duì baghi là tôi không được ở cùng bạn trai, đúng không?