Cách dùng "那是本官唐突了" (nà shì běn guān táng tū le) trong hội thoại tiếng Trung

shìběnguāntángle

vậy là bổn quan đường đột rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
40:49
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1原来如此yuán lái rú cǐThì ra là vậy,
2那是本官唐突了nà shì běn guān táng tū levậy là bổn quan đường đột rồi.
3我这就去将批薄送往监库wǒ zhè jiù qù jiāng pī báo sòng wǎng jiān kùBây giờ ta sẽ mang sổ phê đến kho giám sát.

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
我要撑不住了呀
HSK 6
0:03s
wǒ yào chēng bú zhù le yata sắp không giữ nổi nữa rồi.

我也不知道怎么了 他非要推我一把 李寺卿
HSK 4
0:03s
wǒ yě bù zhī dào zěn me le tā fēi yào tuī wǒ yī bǎ lǐ sì qīngTa cũng không biết sao nữa, hắn cứ phải đẩy ta mới được. Lý tự khanh,

怎么把永宁郡主气成这样啊
HSK 6
0:03s
zěn me bǎ yǒng níng jùn zhǔ qì chéng zhè yàng asao lại chọc tức quận chúa Vĩnh Ninh đến mức đấy?

此事就有劳李寺卿了
HSK 4
0:03s
cǐ shì jiù yǒu láo lǐ sì qīng leChuyện này phiền Lý tự khanh rồi.

本官必定竭尽全力
HSK 7
0:03s
běn guān bì dìng jié jìn quán lìbổn quan nhất định sẽ dốc hết sức.

我的老天爷 这还让不让人活了
HSK 4
0:03s
wǒ de lǎo tiān yé zhè hái ràng bù ràng rén huó leTrời ơi, có để người ta sống nữa không.