Cách dùng "他们都是一群没见识的" (tā men dōu shì yī qún méi jiàn shí de) trong hội thoại tiếng Trung
他们都是一群没见识的
Bọn họ là một đám chẳng biết gì cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
22:04
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看来啊 我验尸之事 这府里是无人不晓了 | kàn lái a wǒ yàn shī zhī shì zhè fǔ lǐ shì wú rén bù xiǎo le | Xem ra, ai ai trong phủ này cũng biết chuyện ta khám nghiệm tử thi rồi. |
| 2▶ | 他们都是一群没见识的 | tā men dōu shì yī qún méi jiàn shí de | Bọn họ là một đám chẳng biết gì cả. |
| 3 | 娘子明明是奉旨验尸 他们居然还瞧不起我们 | niáng zǐ míng míng shì fèng zhǐ yàn shī tā men jū rán hái qiáo bù qǐ wǒ men | Rõ ràng là tiểu thư phụng chỉ khám nghiệm, thế mà bọn họ lại coi thường chúng ta. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
wǒ yě bù zhī dào zěn me le tā fēi yào tuī wǒ yī bǎ lǐ sì qīngTa cũng không biết sao nữa, hắn cứ phải đẩy ta mới được. Lý tự khanh,

HSK 6
0:03s
zěn me bǎ yǒng níng jùn zhǔ qì chéng zhè yàng asao lại chọc tức quận chúa Vĩnh Ninh đến mức đấy?

HSK 4
0:03s
wǒ de lǎo tiān yé zhè hái ràng bù ràng rén huó leTrời ơi, có để người ta sống nữa không.


