Cách dùng "我想辞职 辞职" (wǒ xiǎng cí zhí cí zhí) trong hội thoại tiếng Trung
我想辞职 辞职
tôi muốn từ chức. Từ chức?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
0:12
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 领导 | lǐng dǎo | Lãnh đạo, |
| 2▶ | 我想辞职 辞职 | wǒ xiǎng cí zhí cí zhí | tôi muốn từ chức. Từ chức? |
| 3 | 我想回力水 副局长的任命 这个月底就下来了 | wǒ xiǎng huí lì shuǐ fù jú zhǎng de rèn mìng zhè ge yuè dǐ jiù xià lái le | Tôi muốn về Lực Thủy. Cuối tháng này là có quyết định bổ nhiệm chức cục phó rồi. |
More Clips From Episode
Total 79 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
jiù jiǎng shuō nà tiān xī dú le nǎo zi bù qīng chǔbảo là hôm đó hút ma túy, đầu óc không tỉnh táo.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎng gè suí biàn zuò a béng kè qìHai người cứ ngồi tự nhiên nhé, đừng khách sáo.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ dà jiā duō duō shǎo shǎo yǒu yī xiē qíng xù dé lǐ jiěVậy nên ít nhiều gì mọi người cũng có chút căng thẳng là điều dễ hiểu.

HSK 7
0:03s
zhè huà yán zhòng le wǒ men nǎ yǒu nà me dà de néng nài[Chính quyền Nhân dân thành phố Kinh Hải] Anh nói quá rồi. Chúng tôi đâu có năng lực lớn đến vậy.

HSK 5
0:03s
bù yí dìng a tā jiù xiū de yī xià jiù gěi nǐ fān chū lái lethì chưa chắc đâu. Nó cứ tự nhiên bật ra thế là nhớ thôi.

HSK 4
0:03s
kào biān tíng yī xià gěi wǒ mǎi píng shuǐ qù hǎo de hǎo dedừng xe bên lề đường, đi mua cho tôi chai nước. Vâng, vâng.

HSK 7
0:03s
wǒ jiù pà tā jiǎng huà méi qīng méi zhòng de gěi wǒ rě má fánTôi chỉ sợ cậu ta ăn nói lung tung gây rắc rối cho tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ zhè rén nǎ bù néng zǒng kǎo lǜ zì jǐVậy nên con người không thể lúc nào cũng chỉ nghĩ cho mình.

HSK 5
0:03s
wǒ bù dé bù chéng rèn a jīng hǎi què shí yǒu yī pī rénTôi không thể không thừa nhận, đúng là ở Kinh Hải có một đám người

HSK 5
0:03s
zhào shì zhǎng qīn zì gěi bàn xià lái de máng qián máng hòu deThị trưởng Triệu đã đích thân giải quyết. Bận bịu trước sau







