Cách dùng "那些糟心的事情" (nà xiē zāo xīn de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
那些糟心的事情
những chuyện phiền phức đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:42
zhè这
xiē些
nián年
gè各
zì自
yù遇
dào到
de的
“những chuyện”
LINE 0231:43
PLAYING SCENEnà那
xiē些
zāo糟
xīn心
de的
shì事
qíng情
“những chuyện phiền phức đó.”
LINE 0331:45
huì会
yǒu有
nà那
me么
yī一
tiān天
de的
“sẽ có ngày đó.”
Show Information