Cách dùng "你来来回回的什么意思" (nǐ lái lái huí huí de shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung
你来来回回的什么意思
Anh đi đi lại lại có ý gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:31
zhēn真
shì是
rén人
zǒu走
chá茶
liáng凉
a啊
“Đúng là người đi trà lạnh.”
LINE 0237:33
PLAYING SCENEnǐ你
lái来
lái来
huí回
huí回
de的
shén什
me么
yì意
si思
“Anh đi đi lại lại có ý gì?”
LINE 0337:36
kàn看
rè热
nào闹
“Xem náo nhiệt.”
Show Information