Cách dùng "剩下的新鲜血液" (shèng xià de xīn xiān xuè yè) trong hội thoại tiếng Trung
剩下的新鲜血液
Máu tươi còn lại
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:39
wǒ我
men们
bù不
pà怕
chóng重
xīn新
kāi开
shǐ始
“Chúng ta không sợ bắt đầu lại từ đầu.”
LINE 0216:41
PLAYING SCENEshèng剩
xià下
de的
xīn新
xiān鲜
xuè血
yè液
“Máu tươi còn lại”
LINE 0316:43
zì自
yǒu有
shēng生
mìng命
lì力
“tự có sức sống.”
Show Information