Cách dùng "是可以提出异议的" (shì kě yǐ tí chū yì yì de) trong hội thoại tiếng Trung
是可以提出异议的
có thể đưa ra ý kiến khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
qiān签
shōu收
qī七
rì日
zhì质
bǎo保
qī期
nèi内
“trong thời gian đảm bảo chất lượng 7 ngày,”
LINE 0211:39
PLAYING SCENEshì是
kě可
yǐ以
tí提
chū出
yì异
yì议
de的
“có thể đưa ra ý kiến khác.”
LINE 0311:41
dàn但
shì是
duì对
fāng方
méi没
yǒu有
tí提
chū出
guò过
“Nhưng đối phương chưa từng đề xuất.”
Show Information