Cách dùng "通往你身边的通行证啊" (tōng wǎng nǐ shēn biān de tōng xíng zhèng a) trong hội thoại tiếng Trung
通往你身边的通行证啊
đến bên cạnh anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:22
zǒng总
děi得
yǒu有
yī一
zhāng张
néng能
“Cũng phải có một tấm”
LINE 0240:23
PLAYING SCENEtōng通
wǎng往
nǐ你
shēn身
biān边
de的
tōng通
xíng行
zhèng证
a啊
“đến bên cạnh anh.”
Show Information