Cách dùng "我信得过的律师来合作" (wǒ xìn dé guò de lǜ shī lái hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我信得过的律师来合作
một luật sư mà tôi tin tưởng để hợp tác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
wǒ我
xū需
yào要
de的
shì是
yī一
wèi位
“Tôi cần một luật sư”
LINE 0212:39
PLAYING SCENEwǒ我
xìn信
dé得
guò过
de的
lǜ律
shī师
lái来
hé合
zuò作
“một luật sư mà tôi tin tưởng để hợp tác.”
LINE 0312:42
yíng盈
yíng盈
“Doanh Doanh.”
Show Information