Cách dùng "我愿意把命赔给他们" (wǒ yuàn yì bǎ mìng péi gěi tā men) trong hội thoại tiếng Trung
我愿意把命赔给他们
Tôi bằng lòng đền mạng cho họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:21
wǒ我
rèn认
zuì罪
“Tôi nhận tội.”
LINE 0225:23
PLAYING SCENEwǒ我
yuàn愿
yì意
bǎ把
mìng命
péi赔
gěi给
tā他
men们
“Tôi bằng lòng đền mạng cho họ.”
LINE 0325:25
zěn怎
me么
pàn判
“Phán thế nào?”
Show Information