Cách dùng "- 您辛苦 受累了 - 内寺伯" (- nín xīn kǔ shòu lěi le - nèi sì bó) trong hội thoại tiếng Trung
- 您辛苦 受累了 - 内寺伯
Vất vả cho ngài rồi. Nội tự bá, ngài nói gì ta nghe không hiểu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
36:45
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也能放心了 | yě néng fàng xīn le | ta có thể yên tâm rồi. |
| 2▶ | - 您辛苦 受累了 - 内寺伯 | - nín xīn kǔ shòu lěi le - nèi sì bó | Vất vả cho ngài rồi. Nội tự bá, ngài nói gì ta nghe không hiểu. |
| 3 | 您这话我听不懂 | nín zhè huà wǒ tīng bù dǒng | Nội tự bá, ngài nói gì ta nghe không hiểu. |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ yào de zhèng jù wǒ zhǎo dào le zài suí wǒ zǒu yī tàng baLư gián nghị, ta tìm được chứng cứ mà ông đòi rồi. Đi tiếp với ta một chuyến nào.