Cách dùng "把你想说的台词给说了" (bǎ nǐ xiǎng shuō de tái cí gěi shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
把你想说的台词给说了
(những lời mà cô định nói rồi không?)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:05
wǒ我
shì是
bú不
shì是
qiǎng抢
xiān先
“(Có phải tôi đã nói trước)”
LINE 0232:06
PLAYING SCENEbǎ把
nǐ你
xiǎng想
shuō说
de的
tái台
cí词
gěi给
shuō说
le了
“(những lời mà cô định nói rồi không?)”
LINE 0332:09
bù不
guò过
méi没
yǒu有
guān关
xì系
“Nhưng cũng không sao.”
Show Information