Cách dùng "把你想说的台词给说了" (bǎ nǐ xiǎng shuō de tái cí gěi shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngshuōdetáigěishuōle

(những lời mà cô định nói rồi không?)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:05
shì
shì
qiǎng
xiān

(Có phải tôi đã nói trước)

LINE 0232:06
PLAYING SCENE
xiǎng
shuō
de
tái
gěi
shuō
le

(những lời mà cô định nói rồi không?)

LINE 0332:09
guò
méi
yǒu
guān

Nhưng cũng không sao.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp32:06
TMDB ID280916