Cách dùng "而像你这种女人" (ér xiàng nǐ zhè zhǒng nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
而像你这种女人
(Còn loại phụ nữ như cô)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:23
shì是
huì会
bāng帮
zhù助
hé和
fǔ辅
zuǒ佐
yí一
gè个
nán男
rén人
de的
“(là người biết giúp đỡ và hỗ trợ người đàn ông của mình.)”
LINE 0232:26
PLAYING SCENEér而
xiàng像
nǐ你
zhè这
zhǒng种
nǚ女
rén人
“(Còn loại phụ nữ như cô)”
LINE 0332:27
duì对
yú于
hǎi海
míng明
lái来
shuō说
“(chỉ là gánh nặng)”
Show Information