Cách dùng "而像你这种女人" (ér xiàng nǐ zhè zhǒng nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung

érxiàngzhèzhǒngrén

(Còn loại phụ nữ như cô)

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:23
shì
huì
bāng
zhù
zuǒ
nán
rén
de

(là người biết giúp đỡ và hỗ trợ người đàn ông của mình.)

LINE 0232:26
PLAYING SCENE
ér
xiàng
zhè
zhǒng
rén

(Còn loại phụ nữ như cô)

LINE 0332:27
duì
hǎi
míng
lái
shuō

(chỉ là gánh nặng)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp32:26
TMDB ID280916