Cách dùng "跟海明般配的联姻对象" (gēn hǎi míng bān pèi de lián yīn duì xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
跟海明般配的联姻对象
(đối tượng kết hôn thương mại phù hợp với Hải Minh.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:03
wǒ我
yě也
huì会
zhǎo找
yí一
gè个
“(tôi cũng sẽ tìm một)”
LINE 0233:04
PLAYING SCENEgēn跟
hǎi海
míng明
bān般
pèi配
de的
lián联
yīn姻
duì对
xiàng象
“(đối tượng kết hôn thương mại phù hợp với Hải Minh.)”
LINE 0333:08
zhì至
yú于
nǐ你
hé何
qù去
hé何
cóng从
“Còn việc cô sẽ đi hay ở”
Show Information