Cách dùng "就被你这么一扔给扔没了" (jiù bèi nǐ zhè me yī rēng gěi rēng méi le) trong hội thoại tiếng Trung
就被你这么一扔给扔没了
bị cô ném bay mất như thế đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:23
zán咱
bān班
nà那
guàn冠
jūn军
a啊
“Chức vô địch của lớp mình”
LINE 0226:25
PLAYING SCENEjiù就
bèi被
nǐ你
zhè这
me么
yī一
rēng扔
gěi给
rēng扔
méi没
le了
“bị cô ném bay mất như thế đấy.”
LINE 0326:28
hǎo好
hǎo好
hǎo好
“Được rồi, được rồi, được rồi.”
Show Information