Cách dùng "连我的声音都听不出来了" (lián wǒ de shēng yīn dōu tīng bù chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
连我的声音都听不出来了
(Đến giọng nói của tôi cũng không nghe ra.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:30
nǐ你
kě可
zhēn真
shì是
guì贵
rén人
duō多
wàng忘
shì事
a啊
“(Cô Lâm đúng là quý nhân hay quên thật.)”
LINE 0231:32
PLAYING SCENElián连
wǒ我
de的
shēng声
yīn音
dōu都
tīng听
bù不
chū出
lái来
le了
“(Đến giọng nói của tôi cũng không nghe ra.)”
LINE 0331:34
wǒ我
shì是
gāo高
hǎi海
míng明
de的
fù父
qīn亲
“(Tôi là bố của Cao Hải Minh.)”
Show Information