Cách dùng "我 我不得回去换衣服吗" (wǒ wǒ bù dé huí qù huàn yī fú ma) trong hội thoại tiếng Trung
我 我不得回去换衣服吗
Tôi… tôi phải về thay đồ chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:01
zěn怎
me么
bù不
dǎ打
zhāo招
hū呼
jiù就
zǒu走
a啊
“Sao không nói gì đã đi vậy?”
LINE 0219:04
PLAYING SCENEwǒ wǒ bù dé huí qù huàn yī fú ma
我 我不得回去换衣服吗
“Tôi… tôi phải về thay đồ chứ.”
LINE 0319:13
xíng ba nà yì qǐ shàng qù ba
行吧 那一起上去吧
“Được rồi, vậy cùng lên đi.”
Show Information