Cách dùng "钻系统空子卡漏洞了" (zuān xì tǒng kòng zi kǎ lòu dòng le) trong hội thoại tiếng Trung
钻系统空子卡漏洞了
(lách luật hay lợi dụng bug hệ thống nữa,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:24
bú不
yào要
zài再
shì试
tú图
“(đừng tìm cách)”
LINE 0213:25
PLAYING SCENEzuān钻
xì系
tǒng统
kòng空
zi子
kǎ卡
lòu漏
dòng洞
le了
“(lách luật hay lợi dụng bug hệ thống nữa,)”
LINE 0313:27
bù不
rán然
huì会
yǐn引
fā发
yán严
zhòng重
hòu后
guǒ果
“(nếu không sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)”
Show Information