Cách dùng "你敢推试试" (nǐ gǎn tuī shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
你敢推试试
Em đẩy thử xem.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:36
hòu后
zhí直
“lùi sau.”
LINE 0227:41
PLAYING SCENEnǐ你
gǎn敢
tuī推
shì试
shì试
“Em đẩy thử xem.”
LINE 0327:47
lái zán men dǎ zán men de
来 咱们打咱们的
“Chúng ta đánh tiếp.”
Show Information