Cách dùng "你给我不蒸馒头争口气" (nǐ gěi wǒ bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì) trong hội thoại tiếng Trung
你给我不蒸馒头争口气
con phải giữ thể diện cho mẹ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:55
xià夏
léi雷
“Hạ Lôi,”
LINE 0226:56
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
wǒ我
bù不
zhēng蒸
mán馒
tou头
zhēng争
kǒu口
qì气
“con phải giữ thể diện cho mẹ.”
LINE 0326:58
néng能
bù不
néng能
gěi给
wǒ我
bǎo保
sòng送
shàng上
“Con có được tuyển thẳng không?”
Show Information