Cách dùng "你们这吃饭的家伙什儿" (nǐ men zhè chī fàn de jiā huo shén ér) trong hội thoại tiếng Trung
你们这吃饭的家伙什儿
Thứ kiếm cơm của các cậu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:09
wǒ我
bù不
xiǎng想
mài卖
le了
xíng行
ma吗
“Tôi không muốn bán nữa, được không?”
LINE 0222:11
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
chī吃
fàn饭
de的
jiā家
huo伙
shén什
ér儿
“Thứ kiếm cơm của các cậu”
LINE 0322:13
dōu都
biàn变
chéng成
fèi废
tiě铁
le了
“đều thành sắt vụn hết rồi,”
Show Information