Cách dùng "你们这吃饭的家伙什儿" (nǐ men zhè chī fàn de jiā huo shén ér) trong hội thoại tiếng Trung

menzhèchīfàndejiāhuoshénér

Thứ kiếm cơm của các cậu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:09
xiǎng
mài
le
xíng
ma

Tôi không muốn bán nữa, được không?

LINE 0222:11
PLAYING SCENE
men
zhè
chī
fàn
de
jiā
huo
shén
ér

Thứ kiếm cơm của các cậu

LINE 0322:13
dōu
biàn
chéng
fèi
tiě
le

đều thành sắt vụn hết rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp22:11
TMDB ID272681