Cách dùng "却未曾察觉 时代的齿轮" (què wèi céng chá jué shí dài de chǐ lún) trong hội thoại tiếng Trung
却未曾察觉 时代的齿轮
[nhưng không hề nhận ra rằng bánh xe thời đại]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:04
guān关
yú于
wèi未
lái来
de的
xīn心
yuàn愿
“[về tương lai,]”
LINE 0220:06
PLAYING SCENEquè wèi céng chá jué shí dài de chǐ lún
却未曾察觉 时代的齿轮
“[nhưng không hề nhận ra rằng bánh xe thời đại]”
LINE 0320:10
yǐ已
jīng经
qiǎo悄
rán然
zhǐ指
xiàng向
le了
xià下
yí一
gè个
wān弯
dào道
“[đã lặng lẽ hướng sang khúc ngoặt tiếp theo.]”
Show Information