Cách dùng "让他们知道遵守秩序" (ràng tā men zhī dào zūn shǒu zhì xù) trong hội thoại tiếng Trung
让他们知道遵守秩序
để chúng hiểu tầm quan trọng của việc tuân thủ kỷ luật,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:20
hǎo好
hǎo好
gěi给
tā他
men们
shàng上
yī一
kè课
“dạy cho bọn nhỏ một bài học tử tế,”
LINE 0207:21
PLAYING SCENEràng让
tā他
men们
zhī知
dào道
zūn遵
shǒu守
zhì秩
xù序
“để chúng hiểu tầm quan trọng của việc tuân thủ kỷ luật,”
LINE 0307:23
gù顾
quán全
dà大
jú局
de的
zhòng重
yào要
xìng性
“biết đặt đại cục lên hàng đầu.”
Show Information