Cách dùng "他们就活在这肥皂泡里" (tā men jiù huó zài zhè féi zào pào lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他们就活在这肥皂泡里
Họ sống trong bong bóng xà phòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:21
wǒ我
yǒu有
shí时
hòu候
tǐng挺
xiàn羡
mù慕
tā他
men们
de的
“Có lúc tôi thấy mình cũng ghen tị với họ.”
LINE 0217:23
PLAYING SCENEtā他
men们
jiù就
huó活
zài在
zhè这
féi肥
zào皂
pào泡
lǐ里
“Họ sống trong bong bóng xà phòng.”
LINE 0317:25
méi没
jiàn见
guò过
wài外
miàn面
de的
shì世
jiè界
“Chưa từng thấy thế giới bên ngoài.”
Show Information