Cách dùng "我光明正大的 我 我去啥" (wǒ guāng míng zhèng dà de wǒ wǒ qù shá) trong hội thoại tiếng Trung

guāngmíngzhèngde shá

Con quang minh chính đại, con... con đi làm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:22
běn
lái
jiù
shì
zhǔ
rèn
duì

Rõ ràng là thầy chủ nhiệm sai.

LINE 0203:23
PLAYING SCENE
wǒ guāng míng zhèng dà de wǒ wǒ qù shá

我光明正大的 我 我去啥

Con quang minh chính đại, con... con đi làm gì?

LINE 0303:25
nǐ nǐ guāng míng zhèng dà

你 你光明正大

Con... con quang minh chính đại?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp03:23
TMDB ID272681