Cách dùng "这把你俩都给牵扯进来了" (zhè bǎ nǐ liǎ dōu gěi qiān chě jìn lái le) trong hội thoại tiếng Trung
这把你俩都给牵扯进来了
vậy mà lại kéo cả hai cậu vào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:37
běn本
lái来
wǒ我
de的
shì事
“Đáng lẽ là chuyện của tôi,”
LINE 0207:39
PLAYING SCENEzhè这
bǎ把
nǐ你
liǎ俩
dōu都
gěi给
qiān牵
chě扯
jìn进
lái来
le了
“vậy mà lại kéo cả hai cậu vào.”
LINE 0307:42
gǎn感
xiè谢
yán严
zǒng总
gōng工
de的
lǐ理
jiě解
a啊
“Cảm ơn sự thấu hiểu của anh Nghiêm.”
Show Information