Cách dùng "这种情况也没办法让人信服了" (zhè zhǒng qíng kuàng yě méi bàn fǎ ràng rén xìn fú le) trong hội thoại tiếng Trung
这种情况也没办法让人信服了
tình huống này cũng không thể khiến người ta tin được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:39
gǔ lǎo shī nín kàn
古老师 您看
“Thầy Cổ, thầy xem,”
LINE 0239:40
PLAYING SCENEzhè这
zhǒng种
qíng情
kuàng况
yě也
méi没
bàn办
fǎ法
ràng让
rén人
xìn信
fú服
le了
“tình huống này cũng không thể khiến người ta tin được.”
LINE 0339:45
zhè这
yàng样
zi子
“Thế này đi,”
Show Information