Cách dùng "终于摆脱了殖民统治" (zhōng yú bǎi tuō le zhí mín tǒng zhì) trong hội thoại tiếng Trung
终于摆脱了殖民统治
đã thoát khỏi sự thống trị thuộc địa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:51
xiāng香
gǎng港
liù六
bǎi百
duō多
wàn万
tóng同
bāo胞
“Cuối cùng, hơn sáu triệu đồng bào Hồng Kông (Trung Quốc)”
LINE 0218:54
PLAYING SCENEzhōng终
yú于
bǎi摆
tuō脱
le了
zhí殖
mín民
tǒng统
zhì治
“đã thoát khỏi sự thống trị thuộc địa,”
LINE 0318:56
yíng迎
lái来
le了
yí一
gè个
“đón chào”
Show Information