Cách dùng "打起来了 打起来了" (dǎ qǐ lái le dǎ qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
打起来了 打起来了
Đánh nhau rồi Đánh nhau rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
40:34
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 印刷厂那边 | yìn shuā chǎng nà biān | Bên xưởng in kia |
| 2▶ | 打起来了 打起来了 | dǎ qǐ lái le dǎ qǐ lái le | Đánh nhau rồi Đánh nhau rồi |
| 3 | 镇长 | zhèn zhǎng | Trấn trưởng |
More Clips From Episode
Total 240 clips (Page 6 of 12)
HSK 6
0:03s
nà ge máo jīn shì ràng nǐ chèn tā men kàn bú dào de shí hòuCái khăn đó là để anh... Nhân lúc họ không để ý,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zán yòu bú shì bù néng hē nǐ zhè zhè jiào rén kàn le jué de zhè ge rénChúng ta đâu phải không uống được. Anh thế này... Khiến người ta thấy mình...

HSK 4
0:03s
bù shí chéng qiān wàn bié gàn zhè ge bú shì nà nǐ yě bù néng nà me hēkhông thật thà. Tuyệt đối đừng làm thế. Không phải... Nhưng anh cũng không thể uống như thế.

HSK 2
0:03s
duì shēn tǐ bù hǎo a nà yě bù néng nà yàng duìHại sức khỏe. Nhưng cũng không thể thế được. Đúng.

HSK 3
0:03s
yí gè rén dà zhàn dōng běi wǔ hǔ wǒ zhēn méi xiǎng dào nǐ de jiǔ liàng zhè me hǎoMột mình đấu với Ngũ Hổ Đông Bắc. Tôi thật không ngờ... tửu lượng của anh tốt thế.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ná xià le ná xià le ná xià le ná xià jiù hǎo hǎo leHạ gục rồi, hạ gục rồi. Hạ gục rồi. Hạ gục được là tốt. Được rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā tā gāng cái shì dā yìng wǒ men qù yuè hǎi le maAnh ấy, anh ấy vừa nãy đã hứa với chúng ta... sẽ đến Nguyệt Hải chứ?

HSK 4
0:03s
duì gāng gāng dā yìng de nà jiù hǎo nà jiù hǎoĐúng, vừa mới hứa xong. Thế thì tốt, thế thì tốt.

HSK 5
0:03s
nà jiù shì wǒ men mài xiàng shèng lì de dì yī bù achính là... bước đầu tiên tiến tới thắng lợi.

HSK 5
0:03s
yào shì zhēn néng chéng gōng de huà nà bù dé le aNếu thật sự thành công, thì thật là ghê gớm.

HSK 4
0:03s
zhè cái shì yí gè chéng shì gāi yǒu de yàng ziđây mới là hình ảnh... một thành phố nên có.

HSK 7
0:03s
gǎn xiè pěng chǎng a gǎn xiè pěng chǎng gǎn xiè gǎn xiè a xiè xiè pěng chǎngCảm ơn đã đến ủng hộ nhé Cảm ơn ủng hộ Cảm ơn, cảm ơn nhé Cảm ơn ủng hộ




