Cách dùng "等 干活 等等我啊" (děng gàn huó děng děng wǒ a) trong hội thoại tiếng Trung
等 干活 等等我啊
Chờ đã Làm việc nào Đợi tôi với
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
7:38
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说得好 就这么干 | shuō dé hǎo jiù zhè me gàn | Nói hay lắm, cứ làm như vậy đi |
| 2▶ | 等 干活 等等我啊 | děng gàn huó děng děng wǒ a | Chờ đã Làm việc nào Đợi tôi với |
| 3 | 我宣布一下啊 | wǒ xuān bù yī xià a | Tôi xin tuyên bố một việc |
More Clips From Episode
Total 240 clips (Page 7 of 12)
HSK 1
0:03s
hǎo xiè xiè xiè xiè tóng xǐ tóng xǐ tóng xǐTốt Cảm ơn, cảm ơn Cùng vui, cùng vui, cùng vui

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
gōng xǐ gōng xǐ gōng xǐ jiè guò jiè guò jiè guòChúc mừng, chúc mừng, chúc mừng Xin nhường, xin nhường, xin nhường

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jí shí yǐ dào láo jià láo jià láo jià jí shí yǐ dàoGiờ lành đã đến Xin nhường, xin nhường, xin nhường Giờ lành đã đến

HSK 1
0:03s
yào fàng pào le fàng pào le lái lái láiSắp đốt pháo rồi, đốt pháo rồi Lại đây, lại đây

HSK 5
0:03s
jiě jiě jiě zhè jiù xíng le hǎo kàn wǒ kāi yè bāng wǒ gǎo yí gèChị ơi chị, thế là được rồi Đẹp lắm Tôi khai trương giúp tôi chụp một tấm

HSK 4
0:03s
lái lái lái bié kè qì bié kè qì dà jiā suí biàn cān guānLại đây, đừng khách sáo, đừng khách sáo Mọi người cứ tự nhiên tham quan

HSK 7
0:03s
nǐ dīng zhe diǎn wǒ huàn jiàn yī fú qù nǐ huàn shén me yī fúAnh trông chừng chút Tôi đi thay bộ đồ Anh thay đồ làm gì?

HSK 3
0:03s
xiàn zài dài shàng wǒ zháo jí wǒ huàn yī xiàBây giờ đeo vào Tôi sốt ruột Tôi thay cái đã

HSK 7
0:03s
zhè zhào piān dōu pāi le dīng zhe diǎn a nǐ dē sè deẢnh chụp xong rồi mà Trông chừng nhé Anh đúng là khoe khoang

HSK 6
0:03s
wǒ kàn ma shí jiān yě chà bu duō le wǒ men hǎo zǒu le yaTôi xem nào Thời gian cũng gần hết rồi Chúng ta nên đi thôi

HSK 7
0:03s
zhè yě tài hǎo le qì pài qì pài nǐ kàn zhè diào dēng tài háo huá leCái này cũng tốt quá Bề thế, bề thế Anh xem cái đèn chùm này Quá sang trọng






