Cách dùng "干部家属 义不容辞" (gàn bù jiā shǔ yì bù róng cí) trong hội thoại tiếng Trung

gànjiāshǔ róng

Gia đình cán bộ mà. Nghĩa vụ không thể từ chối.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:42
má fán nǐ le a bú kè qì bú kè qì

麻烦你了啊 不客气 不客气

Làm phiền cô rồi. Đâu có, đâu có.

LINE 0214:44
PLAYING SCENE
gàn bù jiā shǔ yì bù róng cí

干部家属 义不容辞

Gia đình cán bộ mà. Nghĩa vụ không thể từ chối.

LINE 0314:46
wǒ jīn tiān lái zhǔ yào shì gěi nín sòng wǒ zhè kāi yè de qǐng jiǎn

我今天来主要是给您 送我这开业的请柬

Hôm nay tôi đến chủ yếu là để đưa cho bác thiệp mời khai trương.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp14:44
TMDB ID279593