Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "高啊 吉利 吉利" (gāo a jí lì jí lì) trong hội thoại tiếng Trung

高啊 吉利 吉利

gāo a jí lì jí lì

Cao tay Cát tường, cát tường

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:47
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1六六大顺吧liù liù dà shùn baLục lục đại thuận mà
2高啊 吉利 吉利gāo a jí lì jí lìCao tay Cát tường, cát tường
3来来 恭喜 恭喜lái lái gōng xǐ gōng xǐLại đây, chúc mừng, chúc mừng

More Clips From Episode

Total 240 clips (Page 5 of 12)
我明白 你让我写报告 我肯定会详详细细
HSK 5
0:03s
wǒ míng bái nǐ ràng wǒ xiě bào gào wǒ kěn dìng huì xiáng xiáng xì xìTôi hiểu, anh bảo tôi viết báo cáo. Tôi chắc chắn sẽ tỉ mỉ chi tiết...

把所有数据都写出来 但是我写完了 然后呢 然后
HSK 5
0:03s
bǎ suǒ yǒu shù jù dōu xiě chū lái dàn shì wǒ xiě wán le rán hòu ne rán hòughi ra hết tất cả số liệu. Nhưng tôi viết xong, rồi sao? Rồi...

我晓得 晓得 睁一只眼闭一只眼
HSK 6
0:03s
wǒ xiǎo de xiǎo de zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎnTôi biết, biết rồi. Nhắm một mắt, mở một mắt.

睁一只眼闭一只眼 对啊 你非得让我 说那么清楚
HSK 7
0:03s
zhēng yī zhī yǎn bì yī zhī yǎn duì a nǐ fēi děi ràng wǒ shuō nà me qīng chǔNhắm một mắt, mở một mắt. Đúng rồi, anh cứ bắt tôi... nói ra rõ ràng thế.

只能有六个工人出现 知道吗 多一个都不行
HSK 4
0:03s
zhǐ néng yǒu liù gè gōng rén chū xiàn zhī dào ma duō yí gè dōu bù xíngchỉ được có sáu công nhân xuất hiện. Biết chưa? Thừa một người cũng không được.

来来来 加深一下啊 来 我先干为敬
HSK 7
0:03s
lái lái lái jiā shēn yī xià a lái wǒ xiān gàn wèi jìngNào nào, đổ thêm vào Nào, tôi uống trước để tỏ lòng thành

倒满 兄弟 既然带着满满的诚意 来我们月海啊
HSK 7
0:03s
dào mǎn xiōng dì jì rán dài zhe mǎn mǎn de chéng yì lái wǒ men yuè hǎi aRót đầy đi, anh em Đã mang theo đầy ắp thành ý Đến Nguyệt Hải chúng tôi

我必须也得满满的心意 迎接你们 对吧
HSK 7
0:03s
wǒ bì xū yě dé mǎn mǎn de xīn yì yíng jiē nǐ men duì baTôi cũng phải có tấm lòng tràn đầy Đón tiếp các anh, phải không

慢 慢点啊 还能喝多少
HSK 2
0:03s
màn màn diǎn a hái néng hē duō shǎoTừ từ, từ từ thôi Còn uống được bao nhiêu nữa

没喝多 是 是 你
HSK 1
0:03s
méi hē duō shì shì nǐChưa say đâu Ừ, ừ Anh

我说你喝多了吧 那个
HSK 1
0:03s
wǒ shuō nǐ hē duō le ba nà geTôi bảo anh say rồi mà Này

用你们那里的话讲叫 必须的
HSK 3
0:03s
yòng nǐ men nà lǐ de huà jiǎng jiào bì xū deNói theo tiếng các anh thì gọi là Chắc chắn rồi

必须喝透了 必须的 必须的 抱一个 抱一个
HSK 4
0:03s
bì xū hē tòu le bì xū de bì xū de bào yí gè bào yí gèPhải uống cho thấu Chắc chắn rồi Chắc chắn rồi Ôm một cái, ôm một cái

我今天空肚子了 你等我吃饱了 我再 咱俩喝
HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān kōng dǔ zi le nǐ děng wǒ chī bǎo le wǒ zài zán liǎ hēHôm nay tôi bụng rỗng Anh đợi tôi no bụng đã, rồi tôi Hai ta uống

月海继续啊 走了啊
HSK 4
0:03s
yuè hǎi jì xù a zǒu le aNguyệt Hải tiếp tục nhé Đi đây

就是有点晕 搞两杯茶 搞两杯茶 好的
HSK 6
0:03s
jiù shì yǒu diǎn yūn gǎo liǎng bēi chá gǎo liǎng bēi chá hǎo deChỉ hơi chóng mặt thôi. Pha hai tách trà, pha hai tách trà. Vâng.

刚刚结账的时候 是不是给你的钱不够啊
HSK 4
0:03s
gāng gāng jié zhàng de shí hòu shì bú shì gěi nǐ de qián bù gòu aLúc vừa thanh toán, đúng không, tiền tôi đưa anh không đủ?

没有事 没有多少钱 算了 算了 不行 不行
HSK 6
0:03s
méi yǒu shì méi yǒu duō shǎo qián suàn le suàn le bù xíng bù xíngKhông có gì, không đáng bao nhiêu. Thôi, thôi, không được, không được.

嘎嘎的 这都出来了 他们的话比较有感染力
HSK 3
0:03s
gā gā de zhè dōu chū lái le tā men de huà bǐ jiào yǒu gǎn rǎn lìCực kỳ đỉnh. Cái này cũng tuôn ra luôn. Cách nói chuyện của họ khá có sức lôi cuốn.

书记啊 你说刚才 我给你递毛巾 你干吗不用啊
HSK 7
0:03s
shū jì a nǐ shuō gāng cái wǒ gěi nǐ dì máo jīn nǐ gàn má bù yòng aBí thư à, Anh nói xem, lúc nãy... Tôi đưa khăn cho anh, sao anh không dùng?