Cách dùng "高啊 吉利 吉利" (gāo a jí lì jí lì) trong hội thoại tiếng Trung

gāoa

Cao tay Cát tường, cát tường

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:47
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1六六大顺吧liù liù dà shùn baLục lục đại thuận mà
2高啊 吉利 吉利gāo a jí lì jí lìCao tay Cát tường, cát tường
3来来 恭喜 恭喜lái lái gōng xǐ gōng xǐLại đây, chúc mừng, chúc mừng

More Clips From Episode

Total 240 clips (Page 8 of 12)
她有数 她 她能有什么数
HSK 4
0:03s
tā yǒu shù tā tā néng yǒu shén me shùCô ấy có số Cô ấy, cô ấy biết số gì chứ?

我等你半天了 我那边不也马上 开业了吗
HSK 5
0:03s
wǒ děng nǐ bàn tiān le wǒ nà biān bù yě mǎ shàng kāi yè le maTôi chờ anh cả buổi rồi Bên tôi chẳng phải cũng sắp khai trương rồi sao

那水的问题 还没有解决呢 都多长时间了
HSK 3
0:03s
nà shuǐ de wèn tí hái méi yǒu jiě jué ne dōu duō zhǎng shí jiān leVấn đề nước kia vẫn chưa giải quyết được đâu Bao lâu rồi chứ

还没解决 你帮我去看看 帮我去看看
HSK 3
0:03s
hái méi jiě jué nǐ bāng wǒ qù kàn kàn bāng wǒ qù kàn kànVẫn chưa xong Anh đi giúp tôi xem Đi xem hộ tôi

我看什么 我这有事 你这这 我这儿还有事
HSK 1
0:03s
wǒ kàn shén me wǒ zhè yǒu shì nǐ zhè zhè wǒ zhè ér hái yǒu shìTôi xem cái gì, tôi đang bận Anh này, anh này Tôi còn việc ở đây

六点 六点之前 大顺 大顺 大顺 李镇长
HSK 4
0:03s
liù diǎn liù diǎn zhī qián dà shùn dà shùn dà shùn lǐ zhèn zhǎngSáu giờ, trước sáu giờ Đại Thuận, Đại Thuận Đại Thuận Trấn trưởng Lý

送你一个开业礼物
HSK 5
0:03s
sòng nǐ yí gè kāi yè lǐ wùtặng chị một món quà khai trương

这 这么好的事 您怎么不早说呀
HSK 5
0:03s
zhè zhè me hǎo de shì nín zěn me bù zǎo shuō yaCái này Chuyện tốt thế này Sao chị không nói sớm

真是盼星星 盼月亮 总算把这电话给盼来了
HSK 7
0:03s
zhēn shì pàn xīng xīng pàn yuè liàng zǒng suàn bǎ zhè diàn huà gěi pàn lái leThật là trông sao, trông trăng Cuối cùng cũng trông được cái điện thoại này

厂长同志 您这电话想装哪儿
HSK 7
0:03s
chǎng zhǎng tóng zhì nín zhè diàn huà xiǎng zhuāng nǎ érĐồng chí giám đốc Chị muốn lắp điện thoại ở đâu

来来 这儿这儿这儿 好 我都选好了 来来来
HSK 1
0:03s
lái lái zhè ér zhè ér zhè ér hǎo wǒ dōu xuǎn hǎo le lái lái láiLại đây, chỗ này chỗ này, tốt Tôi chọn xong cả rồi Lại đây nào

就是这个 师傅 就是那个角上
HSK 4
0:03s
jiù shì zhè ge shī fù jiù shì nà ge jiǎo shàngChính là chỗ này, thợ ơi Chính là góc kia

光这邮电局 我去了多少回了 那 那排那队太久了
HSK 4
0:03s
guāng zhè yóu diàn jú wǒ qù le duō shǎo huí le nà nà pái nà duì tài jiǔ leChỉ riêng bưu điện này Tôi đã đi bao nhiêu lần rồi Cái, cái hàng đợi đó lâu quá

看来还是镇政府出面 管用
HSK 7
0:03s
kàn lái hái shì zhèn zhèng fǔ chū miàn guǎn yòngXem ra vẫn là chính quyền thị trấn ra mặt mới có hiệu quả

那 能不能派几个人 给我们搭把手
HSK 5
0:03s
nà néng bù néng pài jǐ gè rén gěi wǒ men dā bǎ shǒuThế thì Có thể điều vài người giúp chúng tôi một tay không

师傅 跟我走吧 跟着 跟着 跟她去 辛苦了
HSK 4
0:03s
shī fù gēn wǒ zǒu ba gēn zhe gēn zhe gēn tā qù xīn kǔ leThợ ơi, đi với tôi Đi theo, đi theo Đi theo cô ấy Vất vả rồi

您 您需要用人您说话 咱有人
HSK 6
0:03s
nín nín xū yào yòng rén nín shuō huà zán yǒu rénAnh, anh cần người cứ nói Chúng tôi có người

好好好 大生意 来来来 好 慢点 慢点
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo dà shēng yì lái lái lái hǎo màn diǎn màn diǎnTốt tốt tốt, đại mưu sinh Lại đây nào Được, chậm thôi, chậm thôi

小心脚下 对 慢点 慢点
HSK 3
0:03s
xiǎo xīn jiǎo xià duì màn diǎn màn diǎnCẩn thận dưới chân, đúng Chậm thôi, chậm thôi

你这人不少啊 李镇长
HSK 2
0:03s
nǐ zhè rén bù shǎo a lǐ zhèn zhǎngChỗ chị người không ít nhỉ Trấn trưởng Lý