Cách dùng "开业大吉" (kāi yè dà jí) trong hội thoại tiếng Trung
开业大吉
kāi yè dà jí
Khai trương đại cát
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
29:04
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大家高兴一下啊 来 一二三 | dà jiā gāo xìng yī xià a lái yī èr sān | Mọi người vui lên nào Nào, một hai ba |
| 2▶ | 开业大吉 | kāi yè dà jí | Khai trương đại cát |
| 3 | 姐姐姐 这就行了 好看 我开业帮我搞一个 | jiě jiě jiě zhè jiù xíng le hǎo kàn wǒ kāi yè bāng wǒ gǎo yí gè | Chị ơi chị, thế là được rồi Đẹp lắm Tôi khai trương giúp tôi chụp một tấm |
More Clips From Episode
Total 240 clips (Page 1 of 12)
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me jiù ná zhè me diǎn dōng xī a zǒu bù liǎo jǐ tiānSao cậu chỉ mang có chừng này thôi vậy? Đi có mấy ngày thôi

HSK 6
0:03s
nà rén jiā shuō dé méi cuò wǒ men wèi shén me yào fǎn duì neNgười ta nói đúng thế Sao chúng ta lại phản đối?

HSK 7
0:03s
wú shēng dì kàng yì le ma wǒ bù jiù lǐ wài bú shì rén le maphản đối không lời sao? Thế tôi chẳng thành kẻ hai mặt sao?

HSK 7
0:03s
zài lǎ bā lǐ guǎng bō chū lái zhè quán zhèn de rén dōu zhī dào lebị phát ra trên loa Cả thị trấn đều biết rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tiān dōu tā xià lái le méi fǎ huó le ya xíng le xíng leTrời sập rồi Không sống nổi nữa rồi Thôi, thôi

HSK 2
0:03s
nǐ shuō zhè gàn má nà shì wǒ men zhēn de jiù shìAnh nói cái này làm gì Đó là chúng tôi thực sự...

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn shì yǒu xiē qíng kuàng ne gē dào xiàn shí yào luò dìNhưng có một số tình huống đưa vào thực tế để thực hiện

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bì xū tǎn chéng dì miàn duì wǒ men de wèn tíChúng ta phải thẳng thắn đối mặt với vấn đề

HSK 3
0:03s
shuǎ liú máng shuí shuǎ liú máng chuān lán yī fú nà geLưu manh Ai lưu manh? Thằng mặc áo xanh kia

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s