Cách dùng "慢点啊 您常来啊 李镇长" (màn diǎn a nín cháng lái a lǐ zhèn zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung

màndiǎna nínchángláia zhènzhǎng

Đi chậm thôi Chị thường đến chơi nhé, trấn trưởng Lý

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
33:19
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1再见啊 高厂长zài jiàn a gāo chǎng zhǎngTạm biệt nhé, giám đốc Cao
2慢点啊 您常来啊 李镇长màn diǎn a nín cháng lái a lǐ zhèn zhǎngĐi chậm thôi Chị thường đến chơi nhé, trấn trưởng Lý
3秋萍姐 我找到了qiū píng jiě wǒ zhǎo dào leChị Thu Bình, em tìm thấy rồi.

More Clips From Episode

Total 240 clips (Page 11 of 12)
是李镇长 让我来通知你们的 你快去忙你的吧
HSK 4
0:03s
shì lǐ zhèn zhǎng ràng wǒ lái tōng zhī nǐ men de nǐ kuài qù máng nǐ de baLà do trấn trưởng Lý Bảo tôi đến thông báo các bác Cậu mau đi lo việc của cậu đi

让我们停工 我怎么能不管呢 行了 你忙你的
HSK 4
0:03s
ràng wǒ men tíng gōng wǒ zěn me néng bù guǎn ne xíng le nǐ máng nǐ deBảo chúng tôi đình chỉ sản xuất Tôi sao có thể không quan tâm được? Thôi được rồi, cậu lo việc của cậu đi

不是 李镇长还说什么了吗
HSK 1
0:03s
bú shì lǐ zhèn zhǎng hái shuō shén me le maKhông phải... Trấn trưởng Lý còn nói gì nữa không?

李镇长让我务必 把这个字条交给你
HSK 7
0:03s
lǐ zhèn zhǎng ràng wǒ wù bì bǎ zhè ge zì tiáo jiāo gěi nǐTrấn trưởng Lý bảo tôi nhất định phải Giao tờ giấy này cho bác

还让我告诉你 这是为了你好
HSK 3
0:03s
hái ràng wǒ gào sù nǐ zhè shì wèi le nǐ hǎoCòn bảo tôi nói với bác Điều này là vì lợi ích của bác

谢谢你啊 不是 妈 真的要停工 行啦 休息
HSK 6
0:03s
xiè xiè nǐ a bú shì mā zhēn de yào tíng gōng xíng la xiū xīCảm ơn cậu nhé Không phải, mẹ à, thật sự phải đình chỉ sản xuất Thôi đi Nghỉ

行了 快去忙去吧 忙去吧 忙去吧
HSK 3
0:03s
xíng le kuài qù máng qù ba máng qù ba máng qù baĐược rồi, mau đi lo việc đi Đi lo việc đi, đi lo việc đi

那得停到什么时候 为什么停工啊
HSK 4
0:03s
nà dé tíng dào shén me shí hòu wèi shén me tíng gōng aThế phải dừng đến bao giờ? Tại sao phải đình chỉ sản xuất?

它关键它也没有个 准信给我们说 别着急
HSK 4
0:03s
tā guān jiàn tā yě méi yǒu gè zhǔn xìn gěi wǒ men shuō bié zháo jíVấn đề là cũng không có một... Tin tức chắc chắn nào nói với chúng tôi Đừng nóng vội

听我解释 对啊 您今天得给我们个准话
HSK 4
0:03s
tīng wǒ jiě shì duì a nín jīn tiān dé gěi wǒ men gè zhǔn huàNghe tôi giải thích Đúng vậy Bác hôm nay phải cho chúng tôi một câu trả lời dứt khoát

我们在外边听见动静了 这谁啊这个 这么多人啊
HSK 7
0:03s
wǒ men zài wài biān tīng jiàn dòng jìng le zhè shuí a zhè ge zhè me duō rén aChúng tôi ở ngoài nghe thấy động tĩnh rồi Đây là ai thế này? Nhiều người thế này?

这谁啊 这 这怎么了 这围着这么多人啊
HSK 5
0:03s
zhè shuí a zhè zhè zěn me le zhè wéi zhe zhè me duō rén aĐây là ai? Đây... đây có chuyện gì? Sao vây quanh nhiều người thế này?

这俩是城管队的 你看这里的干部啊
HSK 7
0:03s
zhè liǎ shì chéng guǎn duì de nǐ kàn zhè lǐ de gàn bù aHai người này là đội quản lý đô thị Các bác xem cán bộ ở đây này

把城管队的叫过来 叫咱们停工呀
HSK 5
0:03s
bǎ chéng guǎn duì de jiào guò lái jiào zán men tíng gōng yaGọi đội quản lý đô thị đến Bảo chúng ta đình chỉ sản xuất đấy

给我出去 出去 出去 没有 没有
HSK 2
0:03s
gěi wǒ chū qù chū qù chū qù méi yǒu méi yǒuRa ngoài cho tôi, ra ngoài, ra ngoài Không có, không có

出去 出去 出去 出去 出去 别 别 别激动
HSK 4
0:03s
chū qù chū qù chū qù chū qù chū qù bié bié bié jī dòngRa ngoài, ra ngoài Ra ngoài, ra ngoài, ra ngoài Đừng, đừng, đừng kích động

注意自己的言行举止啊
HSK 7
0:03s
zhù yì zì jǐ de yán xíng jǔ zhǐ aChú ý ngôn hành cử chỉ của mình đấy

打起来了 打起来了
HSK 2
0:03s
dǎ qǐ lái le dǎ qǐ lái leĐánh nhau rồi Đánh nhau rồi

出啥事了 去看看 去看看 走走走
HSK 2
0:03s
chū shá shì le qù kàn kàn qù kàn kàn zǒu zǒu zǒuXảy ra chuyện gì thế? Đi xem nào, đi xem nào Đi đi đi

别看我们月海是新建的
HSK 7
0:03s
bié kàn wǒ men yuè hǎi shì xīn jiàn deĐừng thấy Nguyệt Hải chúng tôi là mới xây