Cách dùng "那这 订单量反而跟不上了" (nà zhè dìng dān liàng fǎn ér gēn bù shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
那这 订单量反而跟不上了
Thế mà... lượng đơn hàng lại không theo kịp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:49
gōng工
rén人
yě也
zhāo招
duō多
le了
“công nhân thuê nhiều hơn.”
LINE 0215:50
PLAYING SCENEnà zhè dìng dān liàng fǎn ér gēn bù shàng le
那这 订单量反而跟不上了
“Thế mà... lượng đơn hàng lại không theo kịp.”
LINE 0315:53
bù不
mán瞒
nín您
shuō说
“Không giấu gì bác,”
Show Information