Cách dùng "随意 随意 随意 随意" (suí yì suí yì suí yì suí yì) trong hội thoại tiếng Trung
随意 随意 随意 随意
Tự nhiên, tự nhiên, tự nhiên Tự nhiên
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
30:15
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这也太好了 气派 气派 你看这吊灯 太豪华了 | zhè yě tài hǎo le qì pài qì pài nǐ kàn zhè diào dēng tài háo huá le | Cái này cũng tốt quá Bề thế, bề thế Anh xem cái đèn chùm này Quá sang trọng |
| 2▶ | 随意 随意 随意 随意 | suí yì suí yì suí yì suí yì | Tự nhiên, tự nhiên, tự nhiên Tự nhiên |
| 3 | 有数 | yǒu shù | Có số |
More Clips From Episode
Total 240 clips (Page 3 of 12)
HSK 4
0:03s
nǐ guāng zài zhè ér dòng zuǐ nǐ yāo wǔ hè liù de nǐ zhèAnh chỉ đứng đó hô hào Anh chỉ biết ra lệnh thế này

HSK 4
0:03s
lǎo diē nǐ jiù xiàng zhe lǎo sān ba nǐ jiù xiǎo xīn zhì qiángBố Bố cứ thiên vị lão Tam đi Cẩn thận Chí Cường

HSK 5
0:03s
nǐ xiāng dāng yú shì bǎ zá jiā de zhè xiē lǎo wù jiàn dōu píng yí guò lái le yaAnh gần như là đã chuyển toàn bộ đồ cũ nhà ta sang đây rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì bā suì de shēn gāo zhè ér hái jīng zhōng bào guóĐây là chiều cao lúc 8 tuổi Đây còn khắc "Tinh trung báo quốc"

HSK 4
0:03s
zhǎng dé tǐng gāo a shì ma zán liǎ chà bu duō leCao thật đấy Thật à? Hai ta gần bằng nhau

HSK 6
0:03s
nǐ shì bú shì yǒu shén me shì a zhè zěn me kāi gè yè hái āi shēng tàn qì deCô có chuyện gì đúng không? Sao khai trương mà lại thở dài thườn thượt thế?

HSK 6
0:03s
méi shì yǒu huà jiù zhí shuō ma zuò zuò zuò zuò xiàKhông sao, có gì cứ nói thẳng. Ngồi đi, ngồi đi.

HSK 6
0:03s
nà zhè dìng dān liàng fǎn ér gēn bù shàng leThế mà... lượng đơn hàng lại không theo kịp.










